oil beetle

oil beetle

An oil beetle crawls across a sunlit leaf in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ dầu: "oil beetle" tên gọi chung cho một số loài bọ cánh cứng khả năng tiết ra một chất lỏng nhờn, giống như dầu, từ các khớp chân của chúng. Chất này tác dụng xua đuổi hoặc làm khó chịu kẻ thù, bảo vệ bọ khỏi bị tấn công.

dụ sử dụng
  • (Bọ dầu được biết đến với chất tiết phòng vệ của chúng.)
  • (Đôi khi nông dân tìm thấy bọ dầu trên cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oil beetle" trong ngữ cảnh sinh thái: Thường được dùng để mô tả các loài côn trùng chế tự vệ đặc biệt.
    • The oil beetle's oily secretion is a unique adaptation for survival. (Chất tiết dầu của bọ dầu một sự thích nghi độc đáo để sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil beetle (n): Không biến thể chính thức; tên gọi này danh từ ghép cố định.
  • Dầu (n): Từ "oil" trong tên gọi ám chỉ chất lỏng tiết ra, nhưng không phải từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Bọ dầu (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dịch sát nghĩa từ "oil beetle".
  • Beetle (n): Bọ cánh cứng nói chung, nhưng không chỉ riêng loài tiết dầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oil beetle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oil beetle".